se plumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (verbe pronominal):
    • (Thông tục) Đi ngủ, đi nằm. Đâycách nói thân mật, suồng sã để diễn tả hành động đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il est tard, je vais me plumer. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
    • Les enfants se sont plumés à 21 heures. (Bọn trẻ đã đi ngủ lúc 9 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình. mang sắc thái vui vẻ, thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Plumer (động từ ngoại động): Vặt lông (gia cầm); (tiếng lóng) Lừa đảo, bóc lột tiền của ai.
    • plumer une poule (vặt lông )
    • se faire plumer au jeu (bị lừa mất tiền khi chơi bài)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh "đi ngủ")
  • Se coucher: Đi ngủ (cách nói thông thường, trung tính).
  • Aller au lit: Đi lên giường.
  • Pioncer (thông tục): Ngủ, "đánh một giấc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với se plumer ngoài nghĩa đã nêu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ se plumer.
tự động từ
  1. (thông tục) đi nằm